1. Mục đích tài liệu
- Công bố giá bán chính thức của sản phẩm AC Lock đến tay khách hàng cuối.
- Quy định cơ chế chia sẻ doanh thu (commission) cho Partner và Reseller.
- Đảm bảo minh bạch – thống nhất – bảo vệ biên lợi nhuận dài hạn cho tất cả các bên.
2. Giá bán sản phẩm AC Lock (áp dụng cho khách hàng cuối)
2.1. Giá bán niêm yết (Fixed Price)
| Hạng mục |
Giá bán (VND) |
Ghi chú |
| AC Lock Standard |
1.600.000 |
Thiết bị + BenKon Basic (Miễn phí) |
| Advanced Software (Optional) |
300.000 |
Phí thuê bao phần mềm nâng cao / AC / năm |
| AC Lock 5-Year Bundle |
2.500.000 |
Thiết bị + 5 năm Advanced Software |
| Control Hub (Gateway) |
3.200.000 |
01 Hub cho nhiều AC (theo thiết kế hệ thống) |
Lưu ý quan trọng:
- Giá trên là giá bán cuối cùng cho khách hàng.
- Gói Standard: Chỉ bao gồm phần cứng và phần mềm Basic miễn phí. Khách hàng có
thể mua thêm gói Advanced Software (300.000đ/năm) nếu có nhu cầu.
- Gói 5-Year Bundle: Đã bao gồm quyền sử dụng Advanced Software trong 5 năm (tiết
kiệm ~900.000đ so với mua lẻ).
- Không bao gồm: Chi phí lắp đặt.
2.2. Chính sách giá
- Giá bán fixed price, thống nhất toàn thị trường.
- Partner / Reseller không được tự ý báo giá khác cho khách hàng.
3. Cơ chế chia sẻ doanh thu (Revenue Share)
- Doanh thu được ghi nhận tại BenKon.
- Commission của Partner / Reseller được tính trên: Doanh thu thực thu từ khách hàng (chưa
bao gồm VAT).
- Commission được chi trả sau nghiệm thu và khi khách hàng đã thanh toán.
4. Chính sách commission cho Reseller (Sales Only)
Áp dụng cho đối tác chỉ tham gia bán hàng. Không bao gồm lắp đặt.
| Sản lượng tích lũy / năm (AC) |
Commission trên doanh thu |
| ≤ 100 AC |
7% |
| 101 – 300 AC |
9% |
| 301 – 600 AC |
11% |
| 601 – 1.000 AC |
13% |
5. Chính sách commission cho Partner (Sales + Installation + Tier-1)
Áp dụng cho đối tác bán hàng, triển khai lắp đặt và hỗ trợ vận hành cấp 1.
| Sản lượng tích lũy / năm (AC) |
Commission trên doanh thu |
| ≤ 100 AC |
15% |
| 101 – 300 AC |
18% |
| 301 – 600 AC |
21% |
| 601 – 1.000 AC |
23% |
Lưu ý: Partner tự chi trả toàn bộ chi phí lắp đặt, nhân sự onsite, hỗ trợ khách hàng
Tier-1.
6. Cách tính sản lượng & xét bậc commission
- Sản lượng tính theo tổng số AC Lock nghiệm thu trong năm dương lịch.
- Commission áp dụng theo bậc sản lượng đạt được tại thời điểm quyết toán.
- Review định kỳ 6 tháng một lần.
7. Ví dụ minh họa (tham khảo)
Partner triển khai 400 AC trong năm
Doanh thu (chưa VAT): 400 x 2.500.000 = 1.000.000.000 VND
→ Áp dụng bậc 21%
→ Commission Partner nhận: 210.000.000 VND