PRICE LIST & REVENUE SHARE POLICY

(Áp dụng cho sản phẩm BenKon AC Lock & Orbit – Dành cho Partner & Reseller)

1. Mục đích tài liệu

  • Công bố giá bán chính thức của sản phẩm BenKon AC Lock (Hardware) và BenKon Orbit (Software) đến tay khách hàng cuối.
  • Quy định cơ chế chia sẻ doanh thu (commission) cho Partner và Reseller.
  • Đảm bảo minh bạch – thống nhất – bảo vệ biên lợi nhuận dài hạn cho tất cả các bên.

2. Giá bán sản phẩm (áp dụng cho khách hàng cuối)

2.1. BenKon AC Lock - Hardware

Hạng mục Giá bán (VND) Ghi chú
BenKon AC Lock Hardware 2.250.000 Thiết bị AC Lock (mỗi AC)
Control Hub (Gateway) 2.900.000 01 Hub cho nhiều AC (theo thiết kế hệ thống)
📌 Lưu ý quan trọng: Hardware đã bao gồm BenKon Orbit Basic (miễn phí trọn đời). Phần mềm này cung cấp các tính năng: điều khiển từ xa, tự động tắt mở theo lịch, giám sát năng lượng, theo dõi trạng thái, lưu lịch sử vận hành cơ bản.

2.2. BenKon Orbit - Software Platform

Gói phần mềm Giá bán (VND) Ghi chú
BenKon Orbit Basic MIỄN PHÍ Đi kèm với hardware AC Lock
BenKon Orbit Standard 350.000 / AC / năm Phù hợp đến 50 zone
BenKon Orbit Pro 650.000 / AC / năm Phù hợp chuỗi từ 50 zone trở lên
BenKon Orbit Enterprise Theo dự án Tùy chỉnh cho tập đoàn, chuỗi lớn
💡 Chiến lược bán hàng:
  • Hardware làm cơ sở: Bán AC Lock Hardware (2.25M/AC + Hub) với BenKon Orbit Basic miễn phí
  • Software làm chủ đạo: Dẫn dắt khách hàng nâng cấp lên Standard/Pro/Enterprise để tăng doanh thu định kỳ

2.3. Chính sách giá

  • Giá bán fixed price, thống nhất toàn thị trường.
  • Partner / Reseller không được tự ý báo giá khác cho khách hàng.
  • Giá chưa bao gồm: Chi phí lắp đặt, VAT.

3. Cơ chế chia sẻ doanh thu (Revenue Share)

  • Doanh thu được ghi nhận tại BenKon.
  • Commission của Partner / Reseller được tính trên: Doanh thu thực thu từ khách hàng (chưa bao gồm VAT).
  • Commission được chi trả sau nghiệm thu và khi khách hàng đã thanh toán.
  • Commission áp dụng cho cả Hardware và Software recurring revenue.

4. Phân nhóm đối tác và Commission

BenKon áp dụng 3 nhóm đối tác với commission tương ứng:

4.1. Giới thiệu (Introduction / Referral Partner)

Áp dụng cho đối tác chỉ giới thiệu khách hàng tiềm năng, không tham gia bán hàng hay triển khai.

Commission cố định:

  • 3% - 5% trên doanh thu (tùy theo chất lượng lead)
  • Áp dụng khi khách hàng được giới thiệu ký hợp đồng và thanh toán thành công

Vai trò:

  • Giới thiệu khách hàng tiềm năng cho BenKon
  • Kết nối và hỗ trợ liên lạc ban đầu
  • Không cần tham gia bán hàng hay hỗ trợ kỹ thuật

Điều kiện:

  • Lead phải được đăng ký và xác nhận bởi BenKon trước khi tiếp cận
  • Commission chỉ được trả khi deal đóng thành công
  • Không áp dụng cho khách hàng đã có trong hệ thống BenKon

4.2. Partner (Đối tác kinh doanh)

Áp dụng cho đối tác tham gia bán hàng và cung cấp dịch vụ kỹ thuật (nếu có).

Cơ cấu thu nhập của Partner gồm 3 phần tách biệt:

  • 1. Sales Commission: 7% - 13% (Dựa trên doanh số bán hàng).
  • 2. Phí lắp đặt (Installation): 15% - 30% giá trị Phần cứng (Nếu Partner tự lắp đặt).
  • 3. Support Bonus: +3% giá trị Hợp đồng (Nếu Partner chịu trách nhiệm Tier-1 Support).

A. Sales Commission (Hoa hồng bán hàng)

Sản lượng tích lũy / năm (AC) Commission cơ bản
≤ 100 AC 7%
101 – 300 AC 9%
301 – 600 AC 11%
601 – 1.000 AC 13%

B. Thu nhập từ Dịch vụ (Service Fees)

Partner nhận thêm thu nhập nếu thực hiện các công việc kỹ thuật:

Hạng mục dịch vụ Mức phí / Thưởng Điều kiện
Lắp đặt (Installation) 15% - 30%
(trên giá trị Phần cứng)
Partner tự thực hiện lắp đặt và vật tư phụ. Mức phí tùy thuộc vào độ khó công trình.
Hỗ trợ Tier-1 (Support) +3%
(trên tổng giá trị HĐ)
Partner cam kết hỗ trợ, hướng dẫn sử dụng và xử lý sự cố bước đầu (Tier-1).

4.4. Distributor (Wholesale Model)

Áp dụng cho nhà phân phối mua sản phẩm theo giá wholesale và bán lại cho khách hàng cuối.

Nguyên tắc chung của Discount Scheme

  • Điểm khởi đầu: Discount từ 20% cho 500 AC / năm (Tier khởi điểm bắt buộc).
  • Cơ chế tăng: Tăng dần theo sản lượng cam kết & thực đạt.
  • Giới hạn giá: Tuân thủ giá sàn (MAP) – Không bán dưới giá niêm yết BenKon.
  • Kiểm soát ưu đãi: Mọi discount bổ sung / deal đặc biệt phải được BenKon phê duyệt.
  • Trách nhiệm hỗ trợ: BenKon chịu Tier-2 & Tier-3, Distributor chịu Tier-1.
  • Rà soát: Review định kỳ 3–6 tháng, BenKon có quyền điều chỉnh tier.

Discount Scheme (theo sản lượng AC / năm)

Wholesale Tier Sản lượng cam kết (AC / năm) Discount cơ bản trên List Price Ghi chú
Tier A ≥ 500 – < 800 AC 20% Tier khởi điểm bắt buộc để trở thành Distributor
Tier B ≥ 800 – < 1.200 AC 25% Áp dụng khi đạt ≥ 90% cam kết
Tier C ≥ 1.200 – < 1.600 AC 30% Yêu cầu năng lực bán & support ổn định
Tier D ≥ 1.600 – < 2.000 AC 33% Ưu tiên deal lớn, nhưng vẫn tuân MAP
Tier Strategic ≥ 2.000 AC 35% (max) Chỉ áp dụng cho distributor chiến lược

Cơ chế áp dụng & điều chỉnh Discount

Nội dung Quy định
Căn cứ áp dụng Áp dụng theo sản lượng thực tế đạt được, không chỉ cam kết
Điều chỉnh tăng tier Khi đạt ≥ 100% cam kết trong chu kỳ review
Điều chỉnh giảm tier Khi đạt < 80–90% cam kết
Thời điểm review Mỗi quý 1 lần, nếu 2 quý chưa đạt thì sẽ cân nhắc hạ chiết khấu
Quyền quyết định cuối BenKon có toàn quyền điều chỉnh wholesale tier

Discount bổ sung & Deal đặc biệt (ngoài scheme)

Trường hợp Nguyên tắc
Deal lớn / Enterprise Có thể cấp special discount ngắn hạn
Khuyến mãi thị trường Phải có văn bản phê duyệt từ BenKon
Flash sale / bundle Không được làm ảnh hưởng MAP & hình ảnh thương hiệu

💡 Distributor model phù hợp với đối tác có năng lực tài chính, đội ngũ bán hàng và cam kết sản lượng lớn.

5. Cách tính sản lượng & xét bậc commission

  • Sản lượng tính theo tổng số AC Lock nghiệm thu trong năm dương lịch.
  • Commission áp dụng theo bậc sản lượng đạt được tại thời điểm quyết toán.
  • Software recurring revenue: Commission được tính hàng năm cho phí subscription BenKon Orbit Standard/Pro.
  • Review định kỳ 6 tháng một lần.

5.1. Bảng so sánh nhanh các nhóm đối tác

Tiêu chí Giới thiệu Partner Distributor
Commission / Lợi nhuận 3-5% 7% - 23%
(Tùy model)
Biên wholesale
Giới thiệu khách hàng
Bán hàng
Lắp đặt Tùy chọn
Tier-1 Support Tùy chọn
Ký HĐ với KH BenKon BenKon Distributor
Thu tiền KH BenKon BenKon Distributor
Ghi nhận doanh thu KH ✅ 100%
Cam kết sản lượng Không Không ≥500 AC/năm
Điều kiện gia nhập Dễ Dễ / TB Khó

6. Chính sách Thanh toán & Quyết toán Commission

Nguyên tắc chung: BenKon chỉ thanh toán commission khi hợp đồng với khách hàng đã hoàn thành và BenKon đã thu đủ tiền.

6.1. Điều kiện quyết toán

Partner / Reseller được quyết toán commission khi đáp ứng đủ:

  • Hợp đồng với khách hàng đã hoàn thành và nghiệm thu.
  • BenKon đã thu đủ 100% giá trị hợp đồng (chưa VAT) từ khách hàng.
  • Partner đã xuất hóa đơn commission hợp lệ cho BenKon.

6.2. Thời hạn & Quy trình thanh toán

  • Thời gian thanh toán: T + 15 ngày làm việc (kể từ khi đủ điều kiện & nhận đủ hồ sơ).
  • Quy trình:
    1. BenKon xác nhận doanh thu thực thu.
    2. BenKon gửi đối soát commission.
    3. Partner xác nhận và xuất hóa đơn.
    4. BenKon thanh toán chuyển khoản.

6.3. Các trường hợp đặc biệt

  • Khách hàng thanh toán chậm: Commission sẽ tạm treo đến khi thu đủ tiền.
  • Hủy/Điều chỉnh HĐ: Commission tính lại theo doanh thu thực tế.
  • Vi phạm triển khai: Có thể hoãn thanh toán đến khi khắc phục xong sự cố.

6.4. Thuế & Chứng từ

  • Partner chịu trách nhiệm xuất hóa đơn VAT cho khoản commission nhận được.
  • Partner tự chịu trách nhiệm về nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp/cá nhân của mình.